LLM GPU Calculator ← Về công cụ tính

GPU Cloud Việt Nam

Giá thuê GPU đã công bố công khai bởi các nhà cung cấp có hạ tầng tại Việt Nam. Số liệu thu thập ngày 14/10/2026.

Bảng giá tổng hợp (bấm để xem chi tiết)

Bảng dưới sinh trực tiếp từ dữ liệu của công cụ tính — cùng một nguồn, không chép tay. Bấm vào dòng nào để xem đầy đủ: từng nơi bán, từng nhà cung cấp cho thuê, và điểm hoà vốn mua-vs-thuê.

Card Mua rẻ nhất Thuê rẻ nhất Hoà vốn
(chạy 24/7)
H200 141G SXM
141 GB · 4800 GB/s
1,70 tỷ
1 nơi bán
111.097đ/giờ
2 nhà cung cấp
1,7 năm Chi tiết →
H200 141G NVL
141 GB · 4800 GB/s
1,70 tỷ
1 nơi bán
111.097đ/giờ
1 nhà cung cấp
1,7 năm Chi tiết →
H100 80G SXM
80 GB · 3350 GB/s
966 tr
1 nơi bán
70.747đ/giờ
4 nhà cung cấp
1,6 năm Chi tiết →
H100 80G PCIe
80 GB · 2000 GB/s
747 tr
3 nơi bán
78.637đ/giờ
1 nhà cung cấp
1,1 năm Chi tiết →
H800 80G
80 GB · 3350 GB/s
760 tr
1 nơi bán
— — Chi tiết →
A800 40G
40 GB · 1555 GB/s
750 tr
1 nơi bán
— — Chi tiết →
B300 288G
288 GB · 8000 GB/s
— 183.837đ/giờ
1 nhà cung cấp
— Chi tiết →
RTX PRO 6000 Blackwell 96G
96 GB · 1792 GB/s
498 tr
10 nơi bán
54.167đ/giờ
2 nhà cung cấp
1,0 năm Chi tiết →
A100 80G SXM
80 GB · 2039 GB/s
661 tr
2 nơi bán
50.000đ/giờ
2 nhà cung cấp
1,5 năm Chi tiết →
A100 80G PCIe
80 GB · 1935 GB/s
661 tr
1 nơi bán
50.000đ/giờ
1 nhà cung cấp
1,5 năm Chi tiết →
A100 40G SXM
40 GB · 1555 GB/s
216 tr
2 nơi bán
30.000đ/giờ
3 nhà cung cấp
10,0 tháng Chi tiết →
RTX A6000 48G
48 GB · 768 GB/s
151 tr
2 nơi bán
— — Chi tiết →
RTX 6000 Ada 48G
48 GB · 960 GB/s
220 tr
1 nơi bán
— — Chi tiết →
A10 24G
24 GB · 600 GB/s
113 tr
1 nơi bán
— — Chi tiết →
RTX 5080 16G
16 GB · 960 GB/s
44 tr
2 nơi bán
— — Chi tiết →
L40S 48G
48 GB · 864 GB/s
265 tr
1 nơi bán
45.668đ/giờ
1 nhà cung cấp
8,0 tháng Chi tiết →
A40 48G
48 GB · 696 GB/s
174 tr
2 nơi bán
31.495đ/giờ
1 nhà cung cấp
7,7 tháng Chi tiết →
NVIDIA L4 24G
24 GB · 300 GB/s
110 tr
2 nơi bán
— — Chi tiết →
A30 24G
24 GB · 933 GB/s
111 tr
1 nơi bán
20.278đ/giờ
3 nhà cung cấp
7,6 tháng Chi tiết →
NVIDIA T4 16G
16 GB · 320 GB/s
17 tr
1 nơi bán
13.889đ/giờ
1 nhà cung cấp
1,7 tháng Chi tiết →
RTX 5090 32G
32 GB · 1792 GB/s
129 tr
6 nơi bán
28.168đ/giờ
2 nhà cung cấp
6,4 tháng Chi tiết →
RTX 4090 24G
24 GB · 1008 GB/s
48 tr
2 nơi bán
22.334đ/giờ
1 nhà cung cấp
3,0 tháng Chi tiết →
V100 32G SXM2
32 GB · 900 GB/s
22 tr
1 nơi bán
7.000đ/giờ
2 nhà cung cấp
4,4 tháng Chi tiết →
Cách đọc: “Hoà vốn” = số giờ thuê để bằng tiền mua. Ngắn hơn một năm (8.760 giờ chạy 24/7) nghĩa là dùng nhiều thì mua có lợi.

Giá mua bị gắn cờ đáng ngờ (chênh quá xa mặt bằng) đã bị loại khỏi cột “Mua rẻ nhất” và điểm hoà vốn — nhưng vẫn hiện đầy đủ khi bấm vào.

API theo token

Với khối lượng công việc theo lô, mua theo token thường rẻ hơn thuê GPU theo giờ rất nhiều — vì không trả tiền cho thời gian GPU ngồi không.

Nhà cung cấpModelVào /1M tokenRa /1M token
Viettel AI Model HubQwen3.5-122B-A10B10.340đ82.700đ
Viettel AI Model HubGPT-OSS-120b3.600đ15.300đ
Viettel IDC vMaaSgói 100M token/tháng480.000đ/tháng
GreenNode MaaSGPT-OSS 120B4.253đ17.013đ
FPT Token Factorygpt-oss-120b$0,143$0,605
FPT Token FactorySaola-Small-32B$0,13$0,15

⚠️ Giá GPU đang biến động mạnh

Do khan hiếm bộ nhớ AI, giá card chuyên dụng đã tăng liên tục trong 2025–2026. Đây là lý do phải khoá báo giá có thời hạn hiệu lực trước khi lập dự toán.

RTX PRO 6000 Blackwell 96GB

Thời điểmGiáGhi chú
Đầu 2025 (đặt trước)~$7.600
1 tháng sau~$8.500niêm yết trực tuyến
6/2026~$13.000+80% so với ban đầu
8/2026 → nay~$16.000 (~417 triệu VNĐ)+110% so với lúc ra mắt
Bán lẻ tại Việt Nam528 – 649 triệu VNĐcao hơn giá niêm yết toàn cầu

⚠️ Nhiều trang bán lẻ chưa cập nhật giá

Khảo sát ngày 14/10/2026 cho thấy cùng một sản phẩm (RTX PRO 6000 Blackwell 96GB Workstation Edition) được rao ở các mức rất khác nhau:

Nơi bánGiá niêm yếtĐánh giá
Song Phương (bản Max-Q)528.160.000đhợp lý với giá hiện tại
Compro (bản WS Edition)299.890.000đthấp hơn cả bản Max-Q → gần như chắc chắn là giá cũ chưa cập nhật
Đừng lập dự toán từ giá niêm yết trên web. Trong giai đoạn giá biến động, nhiều trang bán lẻ giữ giá cũ rất lâu. Giá thấp bất thường thường là dấu hiệu chưa cập nhật, không phải giá tốt.

Luôn yêu cầu báo giá có dấu, ghi rõ ngày và thời hạn hiệu lực.

Vì sao điều này quan trọng với người mua

Bảng giá lập cách đây vài tháng đã lỗi thời. Một cấu hình GPU chuyên dụng báo giá hồi đầu năm có thể thấp hơn giá hiện tại 30–100%.

Cần làm: yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ thời hạn hiệu lực của báo giá, và dự phòng thêm ngân sách cho phần GPU.

Lợi thế của thuê/mua theo token: rủi ro tăng giá chuyển cho nhà cung cấp. Với khối lượng công việc nhỏ, đây là lý do kinh tế quan trọng — không chỉ là chuyện đơn giá.

Máy trạm AI bán sẵn (có giá công bố)

Cấu hìnhGiáNơi bán
Gigabyte AI TOP 100 Z890 — Core Ultra 9 285K, RTX 5090, 128GB, 2TB249.990.000đtandoanh.vn
Gigabyte AI TOP 500 TRX50 — Threadripper PRO 7965WX, RTX 5090, 768GB, 2TB699.000.000đtandoanh.vn
TD Workstation VIP — TR PRO 7995WX, RTX 4090, 256GB ECC, 4TB+24TB419.515.000đtandoanh.vn
Supermicro GPU SuperServer SYS-420GP-TNAR270.000.000đmaychuvina.com
Dell Precision 7960 Tower109.500.000đđại lý Dell

Máy chủ AI dựng sẵn — thang giá đầy đủ

Khảo sát trước kết luận "không nhà bán lẻ Việt Nam nào công bố giá máy chủ AI hoàn chỉnh". Kết luận đó sai — GEARVN công bố cả thang 5 mức:

Cấu hìnhGiáNơi bán
PC GVN AI ULTRA — 1× RTX PRO 6000 96GB, Threadripper PRO752.000.000đgearvn.com
PC GVN AI XTREME — 2× PRO 6000 Max-Q 192GB1.110.000.000đgearvn.com
PC GVN AI XTREME — 2× PRO 6000 192GB, TR PRO 7985WX1.500.000.000đgearvn.com
PC GVN AI XTREME — 3× PRO 6000 Max-Q 288GB1.950.000.000đgearvn.com
PC GVN AI XTREME — 4× PRO 6000 Max-Q 384GB, TR PRO 9985WX2.580.000.000đgearvn.com
⚠️ Cùng một SKU, hai nơi bán chênh nhau tới 1,77 lần. RTX PRO 6000 Server Edition: 286,5 tr (sieuthimaychu.vn) vs 508 tr (maychuvina.com). RTX A6000 48GB: 151 tr (GEARVN) vs 234 tr (maychuvina). Một trong hai nơi gần như chắc chắn là giá cũ chưa cập nhật.

Giá thấp bất thường không phải giá tốt — trong giai đoạn giá biến động, nó thường là dấu hiệu trang chưa cập nhật. Luôn hỏi còn hàng không, giá còn hiệu lực không.
Giá card datacenter tại Việt Nam cao hơn giá tham chiếu quốc tế đáng kể. H200 ở mức 1,7 tỷ VNĐ tương đương khoảng 64.000 USD. Khi lập dự toán cần tính thêm thuế nhập khẩu và VAT, và luôn lấy báo giá chính thức có thời hạn hiệu lực.

Cách đọc một bảng giá thuê GPU

1. Kiểm tra pháp nhân. Một số trang dùng thương hiệu của nhà cung cấp lớn nhưng thực tế là bên trung gian. Luôn đối chiếu tên pháp nhân trên hợp đồng với website chính thức của nhà cung cấp.

2. Hỏi vị trí vật lý của GPU. Một số nhà cung cấp Việt Nam đặt instance ở nước ngoài (ví dụ Nhật Bản) dù bán cho khách Việt Nam. Với dữ liệu cần ở lại trong nước, phải có cam kết bằng văn bản về vị trí xử lý.

3. Phân biệt "giá niêm yết" và "khung giá tham khảo". Giá tham khảo trên blog không phải giá hợp đồng. Luôn lấy báo giá có dấu.

4. Tính cả thời gian GPU ngồi không. Nếu chỉ dùng vài trăm giờ mỗi năm, thuê theo giờ hoặc mua theo token rẻ hơn nhiều so với thuê trọn tháng.

5. Hỏi cam kết dung lượng. GPU datacenter thường khan hàng; cần biết có sẵn đúng ngày mình cần không.
Giá trong trang này lấy từ trang công bố của nhà cung cấp tại thời điểm 14/10/2026 và có thể đã thay đổi. Đây là tham khảo, không phải báo giá. Liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có giá chính xác.